Động cơ một pha có tụ điện
Danh Mục hiện

Động Cơ Một Pha Có Tụ Điện: Nguyên Lý, Ứng Dụng Và Hướng Dẫn Đầy Đủ

Động cơ một pha có tụ điện là gì?

Động cơ một pha có tụ điện là loại động cơ sử dụng nguồn điện xoay chiều 1 pha (220V) phổ biến trong sinh hoạt và công nghiệp nhẹ. Đặc điểm nổi bật của động cơ này là sử dụng tụ điện để tạo mô-men xoắn khởi động, giúp rotor quay đúng chiều và vận hành ổn định.

Tụ điện giúp tạo ra dòng lệch pha giữa hai cuộn dây stator – từ đó tạo ra từ trường quay cần thiết để khởi động động cơ.


Ứng dụng phổ biến của động cơ một pha có tụ điện

Động cơ 1 pha có tụ điện được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng hoạt động ổn định, giá thành hợp lý và dễ lắp đặt:

  • Máy bơm nước dân dụng và công nghiệp nhỏ

Bơm giếng khoan gia đình
Động Cơ Một Pha Có Tụ Điện
Bơm chìm giếng khoan
Động Cơ Một Pha Có Tụ Điện
Bơm hỏa tiễn giếng khoan
Động Cơ Một Pha Có Tụ Điện
Bơm hỏa tiễn giếng sâu 100m 150m 200m
Động Cơ Một Pha Có Tụ Điện
Máy bơm hỏa tiễn giếng khoan
Máy bơm hỏa tiễn giếng khoan
  • Máy nén khí mini, máy nén khí nha khoa không dầu

Máy nén khí 1 ghế nha khoa
Động Cơ Một Pha Có Tụ Điện
  • Máy quạt công nghiệp, quạt hút

  • Máy giặt, máy xay sinh tố, máy xay thịt

  • Máy khoan, cưa, cắt gỗ cầm tay

  • Băng tải, bơm hóa chất, máy sấy tóc công nghiệp


Nguyên lý hoạt động của động cơ tụ điện

Động cơ một pha có hai cuộn dây chính:

  • Cuộn chính (Main winding)

  • Cuộn phụ (Auxiliary winding)

Tụ điện được mắc nối tiếp với cuộn phụ để tạo độ lệch pha so với cuộn chính. Khi cấp nguồn:

  • Tụ điện tạo ra dòng điện lệch pha khoảng 90° điện.

  • Hai dòng điện lệch pha tạo ra từ trường quay xoay tròn.

  • Rotor (phần quay) nhận được mô-men xoắn khởi động và bắt đầu quay.

Khi rotor đạt tốc độ đủ lớn, một số loại động cơ sẽ tự ngắt tụ điện khởi động bằng rơ-le ly tâm hoặc công tắc ly tâm.


Các loại tụ điện dùng cho động cơ 1 pha

Tụ khởi động (Start Capacitor)

  • Chỉ hoạt động khi khởi động.

  • Dung lượng lớn (100 – 600 μF).

  • Không duy trì trong quá trình động cơ hoạt động.

  • Thường có điện áp 250 – 450VAC.

Tụ chạy (Run Capacitor)

  • Hoạt động liên tục cùng động cơ.

  • Dung lượng nhỏ hơn (5 – 70 μF).

  • Giúp động cơ chạy êm, ổn định và tiết kiệm điện.

  • Thường có điện áp từ 370 – 450VAC.

Tụ kết hợp (Tụ kép – Dual Capacitor)

  • Tụ điện có hai chức năng: khởi động và chạy.

  • Được tích hợp trong một vỏ tụ, gồm 2 ngăn cách biệt.

  • Thường dùng cho máy nén khí, máy lạnh, quạt công nghiệp.


Cách đấu tụ điện cho động cơ 1 pha

Sơ đồ cơ bản:

Cuộn chính: Nối trực tiếp vào nguồn
Cuộn phụ: Nối nối tiếp với tụ điện, sau đó vào nguồn

Lưu ý:

  • Đấu sai chiều cuộn phụ có thể khiến động cơ quay ngược.

  • Động cơ có tụ khởi động cần đấu thêm rơ-le hoặc công tắc ly tâm.

  • Nếu dùng tụ kép, đấu đúng các đầu ký hiệu C (chung), S (khởi động), R (chạy).


Cách chọn tụ điện cho động cơ 1 pha

Cách tính nhanh:

  • Tụ chạy (µF) ≈ 50 – 70 µF / HP

  • Tụ khởi động (µF) ≈ 200 – 300 µF / HP

Theo công suất:

Công suất động cơ Tụ chạy (µF) Tụ khởi động (µF)
0.5 HP (370W) 12 – 20 µF 100 – 150 µF
1 HP (750W) 25 – 35 µF 200 – 250 µF
2 HP (1.5kW) 45 – 60 µF 300 – 400 µF

Chú ý: Nên chọn tụ có điện áp ≥ 1.2 lần điện áp sử dụng thực tế (thường là 400–450V).


Động cơ có tụ không quay – Nguyên nhân và khắc phục

Các nguyên nhân phổ biến:

  • Tụ điện bị hỏng, mất dung lượng

  • Cuộn dây phụ bị đứt hoặc chập

  • Đấu sai tụ điện (lệch pha sai)

  • Rotor bị kẹt, vòng bi hỏng

  • Nguồn cấp không ổn định

Cách khắc phục:

  • Kiểm tra tụ bằng đồng hồ VOM (đo điện trở hoặc điện dung)

  • Thay tụ mới đúng thông số

  • Kiểm tra và sửa cuộn dây

  • Làm sạch trục quay, bôi trơn vòng bi


Cách kiểm tra tụ điện và dấu hiệu tụ hỏng

Dấu hiệu nhận biết:

  • Động cơ không quay, chỉ ù

  • Tụ phồng, rò rỉ dầu, nổ

  • Động cơ quay yếu, nóng nhanh

  • Có tiếng kêu lạch cạch khi khởi động

Cách kiểm tra:

  • Dùng VOM thang điện trở (Ω):

    • Kim lên rồi về → Tụ còn

    • Kim không lên → Tụ hỏng

    • Kim lên luôn → Tụ bị chập

  • Dùng đồng hồ đo điện dung (μF):

    • So sánh với giá trị trên thân tụ

    • Dung sai thường ±5%

Câu hỏi thường gặp về động cơ một pha có tụ điện (FAQ)

Làm sao biết tụ điện bị hỏng – Động cơ một pha có tụ điện?
  • Dấu hiệu: máy không quay, tụ phồng, nổ, nóng bất thường
  • Có mùi khét, tiếng nổ nhỏ, tụ rỉ dầu hoặc rạn nứt
  • Đo bằng đồng hồ VOM: kim không lên hoặc lên rồi đứng yên
Máy bơm nên dùng tụ bao nhiêu µF – Động cơ một pha có tụ điện?
  • Tùy công suất máy:
    • 370W → 10–15 µF
    • 750W → 16–25 µF
Có cần thay tụ điện định kỳ không?
  • Có. Sau 2–3 năm nên kiểm tra hoặc thay tụ mới nếu tụ yếu.
Dùng tụ khởi động liên tục có sao không?
  • Có thể gây nóng, cháy tụ → nên dùng rơ-le ngắt tụ sau khởi động
Tụ khởi động và tụ làm việc có thay thế cho nhau được không?
  • Không nên. Vì đặc điểm hoạt động và điện dung khác nhau nên cần chọn đúng loại tụ cho từng chức năng.
Có thể thay tụ điện bằng tụ khác có giá trị µF gần đúng không?
  • Có thể, nhưng chỉ trong phạm vi sai số 5–10%. Không nên chọn lệch quá xa.
Tụ điện dùng cho quạt trần và máy bơm có giống nhau không?
  • Không. Mặc dù nguyên lý tương tự, nhưng giá trị tụ và yêu cầu điện áp khác nhau nên cần chọn đúng loại.
Động cơ có thể chạy mà không cần tụ không?

Không. Nếu không có tụ, động cơ không tạo được mô-men xoắn ban đầu, không quay được.

Có thể thay tụ điện khác dung lượng được không?

Không khuyến khích. Thay sai dung lượng có thể gây cháy cuộn dây hoặc động cơ chạy không ổn định.

Tụ khởi động và tụ chạy khác nhau ở điểm nào?

Tụ khởi động dùng lúc khởi động, tụ chạy duy trì hoạt động. Tụ khởi động dung lượng lớn, tụ chạy nhỏ hơn và dùng lâu dài.

Tụ bị nổ, có thể thay bằng tụ thường không?

Không. Phải thay đúng loại tụ khởi động hoặc tụ chạy, đúng điện áp và dung lượng.

5/5 - (1 vote)

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *