
Cách sửa máy cạo vôi ART M1 – Hướng dẫn chi tiết từ A đến Z
Cách sửa máy cạo vôi ART M1 – Hướng dẫn chi tiết cách kiểm tra, phát hiện lỗi và tự sửa máy cạo vôi siêu âm ART M1 tại nhà. Bài viết phân tích nguyên nhân máy không rung, không ra nước, hỏng nguồn và cách khắc phục hiệu quả, giúp bạn tiết kiệm chi phí sửa chữa.
1. Nguyên lý hoạt động cơ bản
Máy ART M1 sử dụng dao động siêu âm (25–30 kHz) tạo rung động ở tay cầm có gắn mũi cạo. Khi đạp pedal:
- Dao động được kích hoạt.
- Van điện từ (solenoid) mở, cấp nước làm mát đầu tip.
- Tín hiệu công suất cao được đưa đến tay cầm thông qua jack 3 chân G – W – R.
Khi đó, mũi cạo rung với tần số siêu âm, kết hợp nước để tách cao răng hiệu quả.
Lưu ý cập nhật thực tế: Trên board công suất của ART‑M1 dùng transistor công suất 2N6052 (PNP Darlington, vỏ TO‑3). Đầu ra ra jack tay cầm có 3 dây: Green (G), White (W), Red (R). Bạn đo thấy Green thông mạch với GND trên board, tức Green là mass/chassis. Tay cầm cũng có 3 dây cùng màu (G‑W‑R). Khi đạp pedal, tay cầm gắn mũi cạo rung đồng thời nước làm mát được cấp (solenoid được cấp 35 VDC).
2. Sơ đồ khối tổng thể – Cách sửa máy cạo vôi ART M1
Các khối chính của máy ART M1:
- Khối nguồn: Chuyển đổi 220 VAC sang ~35 VDC và ra rail +15V / +5V cho IC.
- Khối tạo dao động: Tạo sóng siêu âm 25–30 kHz (IC LM565 và linh kiện RC/VR).
- Khối công suất: Khuếch đại dao động bằng 2N6052 (PNP Darlington), qua biến áp/ghép tải đưa ra tay cầm.
- Khối điều khiển pedal + solenoid: Quản lý bật/tắt dao động và cấp nước.
- Khối tay cầm (Handpiece): Nhận tín hiệu rung qua jack 3‑chân (G–W–R).
3. Phân tích chức năng từng khối (với thông tin cập nhật)
Khối nguồn – Cách sửa máy cạo vôi ART M1
- Biến áp hạ áp: 220V → ~35VAC (thứ cấp).
- Cầu diode chỉnh lưu → tụ lọc chính (C13: 2200–3300 µF/50V) → bus +35V.
- 7815/7805 (hoặc tương đương) tạo +15V / +5V nuôi LM565 và logic.
Nếu hỏng: máy không lên, rail mất, solenoid không có 35V.
Khối dao động (LM565) – Cách sửa máy cạo vôi ART M1
- LM565 (hoặc module PLL) tạo VCO/PLL khóa tần số ~25–30 kHz.
- VR1–VR2 điều chỉnh tần số/biên độ; VR3–VR4 điều chỉnh công suất/ngưỡng pedal.
Nếu hỏng: không có dao động → tay cầm không rung.
Khối công suất – Cách sửa máy cạo vôi ART M1
- Driver nhỏ (NPN) nhận xung từ LM565 rồi kéo base của 2N6052 (PNP Darlington, TO‑3) để cấp dòng lớn.
- Cấu hình thường gặp: Emitter 2N6052 → +35V, Collector → sơ cấp biến áp/ứng dụng ghép → mạng R6/R7 + snubber → JACK (R/W).
- Mạng điện trở sứ (R6/R7), cuộn cảm và tụ snubber điều chỉnh match & hạn dòng.
Nếu hỏng: transistor darlington hỏng → có nguồn nhưng không có dao động ra tay cầm; hoặc nổ cầu chì khi ngắn mạch.
Khối điều khiển pedal & solenoid – Cách sửa máy cạo vôi ART M1
- Pedal: công tắc hoặc mạch điện tử gửi lệnh enable cho mạch LM565/driver.
- Khi pedal được nhấn: mạch bật dao động, driver hoạt động, solenoid nhận ~35 VDC để mở van nước làm mát.
Triệu chứng nếu hỏng: pedal dính → máy rung liên tục; solenoid hỏng → không có nước.
Khối tay cầm (handpiece) – Cách sửa máy cạo vôi ART M1
- Green (G): mass / chassis — đo thông mạch với GND trên board (đã kiểm chứng).
- White (W): một đầu cuộn/đầu tín hiệu dao động (AC).
- Red (R): chân cấp nguồn DC cao (≈30–35V DC) hoặc chân DC offset mà dao động cưỡi lên.
Khi đạp pedal:
- G↔R: vẫn có ~30–35VDC.
- G↔W: xuất hiện dao động ~25–30 kHz (dùng oscilloscope đo thấy 30–50 Vpp tuỳ mức).
- Solenoid được cấp 35 VDC → nước làm mát chảy ra đầu tip.
Nếu có DC (R–G) nhưng không có dao động W–G → lỗi LM565/driver/công suất.
4. Sơ đồ nguyên lý (text‑based rút gọn, có cập nhật 2N6052 & G‑W‑R)
5. Các điểm đo kiểm (Test point) – Cập nhật cách đo G–W–R
Điểm đo | Khi KHÔNG đạp pedal | Khi đạp pedal | Kỳ vọng / Ghi chú |
---|---|---|---|
TP nguồn (sau cầu) | ~33–36 VDC | ~33–36 VDC | Ripple <0.5 Vpp |
Rail +15V / +5V | Có đủ | Có đủ | Nuôi LM565/logic |
LM565 OUT (TP3) | ~0 V (chờ) | Sóng 25–30 kHz, vài Vpp | Kiểm tra bằng oscilloscope |
Driver in (base) | ~0 V | Sóng 25–30 kHz vài Vpp | Nếu có ở LM565 mà không có đây → driver lỗi |
2N6052 E | +35 VDC | +35 VDC | Emitter nối +35V |
2N6052 C / L1 (TP4) | ~0 V | Sóng 25–30 kHz, 20–50 Vpp | Ra match → jack R/W |
JACK G–R | ~30–35 VDC | ~30–35 VDC | DC nguồn cho tay cầm |
JACK W–G (scope) | ~0 V | Sóng 25–30 kHz, 20–50 Vpp | Tín hiệu dao động vào tay cầm |
Solenoid | 0 V | ~30–35 VDC | Đóng mở nước khi pedal nhấn |
Lưu ý: Luôn nối probe mass về G (Green) khi dùng oscilloscope / FNIRSI 2C53T.
6. Quy trình đo kiểm chi tiết (bước‑bước thực hành)
- An toàn: tháo nguồn trước khi chạm mạch, dùng que test cách điện; khi đo HF dùng probe x10.
- Kiểm tra nguồn sơ bộ: TP1 (AC thứ cấp) → TP2 (+35VDC sau cầu) → rail +15/+5.
- Kiểm tra pedal: đo ohm giữa G–W khi nhấn/nhả; đo mức điều khiển tại header pedal.
- Kiểm tra LM565: bật oscilloscope (CH1) kẹp GND vào G; probe vào TP3 (LM565 out) → đạp pedal và quan sát 25–30 kHz.
- Kiểm tra driver & công suất: probe vào base driver, collector/emitter 2N6052 (x10 probe); so sánh TP3 và TP4.
- Kiểm tra tay cầm: rút tay cầm, đo R–W (điện trở coil) 10–30 Ω; gắn tải giả 18Ω/20W khi thử.
- Kiểm tra solenoid: đo điện trở cuộn, kích pedal xem có +35V vào solenoid.
7. Các lỗi thường gặp & cách xử lý (tóm tắt cập nhật)
- Không lên nguồn: cầu chì, biến áp, diode, tụ C13 hỏng.
- Có nguồn nhưng không rung: LM565 chết, driver hỏng, 2N6052 chết, đường R–W đứt.
- Rung yếu: tụ nguồn giảm, tần số lệch, transistor suy yếu, tay cầm mòn/ẩm.
- Rung liên tục (không theo pedal): pedal kẹt, transistor/relay điều khiển dính, VR4 chỉnh sai.
- Không có nước: solenoid cháy hoặc mất 35V cấp solenoid.
8. Mẹo thực hành & ghi chú cuối
- Luôn đặt mass probe vào G (Green) — đây là mốc chuẩn.
- Khi nghi ngờ tay cầm: rút giắc, đo điện trở coil; gắn tải giả để thử mạch.
- Khi thay 2N6052 (TO‑3), lưu ý case = Collector → cách điện tản nhiệt nếu cần.
- Ghi lại số đo chuẩn của một máy tốt để so sánh khi sửa máy khác.
Sơ đồ nguyên lý ART‑M1
1) Tổng quan kiến trúc
2) Đầu nối & nhãn in trên PCB
Ký hiệu | Chức năng | Ghi chú |
---|
J1 | From X’former | Nhận AC/hoặc DC, gần F2 và các tụ poly đỏ. |
J3 | Hand piece | Pinout in‑silk: 1‑Red, 2‑Vib Out, 3‑Vdd 35V, 4‑Vcc 15V, 5‑GND. |
J5/J6/J7/J4 | Turbo SW / LED / … | Các header trắng. |
J9 | Tải rời 20W | In‑silk: 18R/20W for 25K – 3R/20W for 30K. |
FOOT SW | Jack đen | Công tắc chân. |
TEST PORT | Header 5 chân | Lấy/đưa tín hiệu test. |
3) Sơ đồ khối nguồn
4) Dao động/PLL (U3 – LM565CN + op‑amp)
- LM565 làm VCO + PLL khoá tại 25–30 kHz.
- VR1 (FREQ ADJ) đặt tần số trung tâm; VR3 chỉnh gain/bù vòng; VR4 (MIN) đặt công suất tối thiểu; VR2 (TURBO) tăng biên độ khi bật Turbo.
- Hồi tiếp tần số/pha lấy từ áp/dòng trên L1/R6/R7 đưa về chân detector của LM565 để khóa (dây đen từ khối tản nhiệt về module U3 là đường feedback).
5) Driver & tầng công suất (2N6052)
2N6052 là PNP Darlington, TO‑3 (case = Collector).
- Mạng snubber C6, C7 (gốm xanh) và R sứ ổn định dao động, giảm đỉnh áp.
- Tải rời J9 giúp ghép/match và hạn dòng khởi động theo chế độ 25k/30k.
Lưu ý sửa chữa: Do là Darlington nên V_BE(on) ≈ 1.2–1.4 V; dòng rỉ và công suất tổn hao cao hơn transistor thường. Dễ hỏng khi lệch tần/dao động bị đứng.
6) Điểm đo & trị số tham chiếu
Điểm đo | Điều kiện | Kỳ vọng |
C13 | Máy ON, không tải | 33–36 VDC, ripple < 1 Vpp. |
+15V | Máy ON | 14.5–15.5 VDC. |
LM565 – VCO OUT | Nhấn Foot, không tay cầm | 25–30 kHz, 2–6 Vpp. |
B‑E 2N6052 | Nhấn Foot | Xung 25–30 kHz, ~1.2–1.4 Vp‑p (Darlington). |
J3‑2 (qua tải 18Ω/20W) | Nhấn Foot | 25 kHz, 5–15 Vpp (tuỳ mức). |
R6/R7 | Nhấn Foot | Ấm vừa; nóng mạnh → lệch tần/snubber hỏng/tay cầm chập. |
Kiểm tra nhanh 2N6052 (tháo rời, thang diode):
- B–E: ~1.1–1.4 V; B–C: ~1.1–1.4 V (do cấu trúc Darlington 2 mối nối). Đảo chiều ≈ OL.
- Case = C; nhớ cách ly mica + keo tản nhiệt khi lắp lại.
7) Quy trình hiệu chỉnh sau sửa
- Lắp 18Ω/20W tại J9 (chế độ 25 kHz), không gắn tay cầm.
- VR4 (MIN) thấp, VR2 (TURBO) giữa, VR1 (FREQ) giữa.
- Nhấn Foot → chỉnh VR1 đạt 25.0 kHz ±0.5 kHz ở J3‑2.
- Chỉnh VR3 để dòng qua R6/R7 nhỏ nhất (điểm match).
- Đặt VR4 theo yêu cầu; bật Turbo và dùng VR2 tăng ~20–30% biên độ.
- Chạy thử 5 phút, theo dõi nhiệt 2N6052 và R6/R7; nếu nóng quá → lùi 100–200 Hz và tối ưu lại bước 3–4.
8) Hỏng hóc thường gặp
- Có 35V nhưng không rung: 2N6052 hỏng (rò/chập), driver Q1 lỗi, mất +15V, hoặc LM565 không dao động.
- R6/R7 rất nóng, đứt cầu chì 2A: lệch tần (VR1/VR3), snubber C6/C7 hỏng, tay cầm chập.
- Không khoá tần số, nghe “ré”: đứt đường feedback; VR1 lệch xa cộng hưởng.
9) BOM rút gọn
- U3‑1: LM565CN (PLL VCO)
- U3‑2: Op‑amp 14/16 chân (khả năng LM324/TL074)
- Q công suất: 2N6052 (PNP Darlington, TO‑3)
- R6, R7: Wirewound 3–4Ω/5–7W (ước lượng từ vòng màu)
- J9 tải rời: 18Ω/20W (25k) hoặc 3Ω/20W (30k)
- C6, C7: gốm cao áp (snubber)
- FUSE: 4A/250V SLOW (F2), 2A/250V SLOW (F6)
Ghi chú
- Trên PCB có in “6052‑C” gần khu vực VR4 và khối tản nhiệt → xác nhận dùng dòng 2N6052.
- Nếu bạn cần sơ đồ chân‑tới‑chân chi tiết (netlist), cho mình phần muốn ưu tiên để mình bổ sung.











